Nghĩa
Tháng Một, tháng đầu tiên trong năm.
Giải thích
Dùng khi nói ngày tháng hoặc lịch trình, như “đi vào 一月”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一月」の意味として最もよいものはどれですか。
- 一年の1番目の月。
- 十分という分単位の時刻や時間。
- 十五分という分単位の時刻や時間。
- 三十分という分単位の時刻や時間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一年の1番目の月。
Giải thích: 「一月」 có nghĩa là 「Tháng Một, tháng đầu tiên trong năm.」. Cách đọc là 「いちがつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
