benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「百円」

Cách đọc
ひゃくえん
Từ loại
名詞

Nghĩa

một trăm yên.

Giải thích

Dùng khi nói giá tiền hoặc thanh toán, ví dụ “là một trăm yên”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「百円」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 百円という金額。
  2. 胸というN5の基本語。
  3. 熱というN5の基本語。
  4. 風邪というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 百円という金額。

Giải thích: 「百円」 có nghĩa là 「một trăm yên.」. Cách đọc là 「ひゃくえん」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5