Nghĩa
một trăm yên.
Giải thích
Dùng khi nói giá tiền hoặc thanh toán, ví dụ “là một trăm yên”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「百円」の意味として最もよいものはどれですか。
- 百円という金額。
- 胸というN5の基本語。
- 熱というN5の基本語。
- 風邪というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 百円という金額。
Giải thích: 「百円」 có nghĩa là 「một trăm yên.」. Cách đọc là 「ひゃくえん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
