benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「細い」

Cách đọc
ほそい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Mảnh, nhỏ.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ほそい」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 細い
  2. 黄色
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 細い

Giải thích: Cách viết ứng với cách đọc 「ほそい」 là 「細い」. Nghĩa là 「Mảnh, nhỏ.」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5