Nghĩa
Sách, thứ được viết hoặc in để đọc.
Giải thích
Là từ cơ bản chỉ vật để đọc. Hay dùng trong ngữ cảnh học tập như 「本を読む」「日本語の本」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「本」の読み方として最もよいものはどれですか。
- ろくさつ
- ななさつ
- はっさつ
- ほん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ほん
Giải thích: Cách đọc của 「本」 là 「ほん」. Nghĩa là 「Sách, thứ được viết hoặc in để đọc.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
