Nghĩa
Căn phòng, không gian được chia trong nhà hoặc tòa nhà.
Giải thích
Chỉ một không gian trong nhà hoặc tòa nhà. Dùng như 「私の部屋」「部屋を掃除する」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「部屋」の意味として最もよいものはどれですか。
- カメラなどで写した画像。
- 家や建物の中で区切られた空間。
- 多くの人が乗る大きな車。
- ペダルをこいで進む二輪の乗り物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 家や建物の中で区切られた空間。
Giải thích: 「部屋」 có nghĩa là 「Căn phòng, không gian được chia trong nhà hoặc tòa nhà.」. Cách đọc là 「へや」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
