Nghĩa
Mùa xuân.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「春」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「春」の意味として最もよいものはどれですか。
- 二十歳という数え方。
- 一階という数え方。
- 二階という数え方。
- 冬の後、夏の前の季節。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 冬の後、夏の前の季節。
Giải thích: 「春」 có nghĩa là 「Mùa xuân.」. Cách đọc là 「はる」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
