benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「春」

Cách đọc
はる
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mùa xuân.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「春」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「春」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 二十歳という数え方。
  2. 一階という数え方。
  3. 二階という数え方。
  4. 冬の後、夏の前の季節。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 冬の後、夏の前の季節。

Giải thích: 「春」 có nghĩa là 「Mùa xuân.」. Cách đọc là 「はる」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5