Nghĩa
8 tờ, cái mỏng, dùng để đếm vật mỏng như giấy hoặc đĩa.
Giải thích
Dùng như cách đếm số lượng. Dùng để đếm vật mỏng như giấy hoặc đĩa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「8枚」の意味として最もよいものはどれですか。
- 人間や人物を表す言葉。
- 国の名前。日本という国。
- 日本で使われている言語。
- 紙や皿など薄い物を8つ数えるときの言い方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 紙や皿など薄い物を8つ数えるときの言い方。
Giải thích: 「8枚」 có nghĩa là 「8 tờ, cái mỏng, dùng để đếm vật mỏng như giấy hoặc đĩa.」. Cách đọc là 「はちまい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
