Nghĩa
Tháng Tám, tháng thứ tám trong năm.
Giải thích
Dùng khi nói ngày tháng hoặc lịch trình, như “đi vào 八月”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「八月」の意味として最もよいものはどれですか。
- どちらというN5の基本語。
- 僕というN5の基本語。
- 彼女というN5の基本語。
- 一年の8番目の月。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一年の8番目の月。
Giải thích: 「八月」 có nghĩa là 「Tháng Tám, tháng thứ tám trong năm.」. Cách đọc là 「はちがつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
