benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「牛乳」

Cách đọc
ぎゅうにゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sữa bò.

Giải thích

Từ cơ bản chỉ đồ uống. Dùng như 「牛乳を飲みます」「牛乳を買います」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「牛乳」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 牛からとれる白い飲み物。
  2. 階段というN5の基本語。
  3. エレベーターというN5の基本語。
  4. 入口というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 牛からとれる白い飲み物。

Giải thích: 「牛乳」 có nghĩa là 「Sữa bò.」. Cách đọc là 「ぎゅうにゅう」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5