Nghĩa
Cơm đã nấu, cũng có thể chỉ bữa ăn.
Giải thích
Có thể chỉ cơm hoặc cả bữa ăn. Hay dùng trong đời sống như 「朝ご飯」「ご飯を食べる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ご飯」の意味として最もよいものはどれですか。
- 炊いた米、または食事。
- 十九というN5の基本語。
- 二十というN5の基本語。
- 一歳という数え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 炊いた米、または食事。
Giải thích: 「ご飯」 có nghĩa là 「Cơm đã nấu, cũng có thể chỉ bữa ăn.」. Cách đọc là 「ごはん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
