benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「ご飯」

Cách đọc
ごはん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cơm đã nấu, cũng có thể chỉ bữa ăn.

Giải thích

Có thể chỉ cơm hoặc cả bữa ăn. Hay dùng trong đời sống như 「朝ご飯」「ご飯を食べる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ご飯」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 炊いた米、または食事。
  2. 十九というN5の基本語。
  3. 二十というN5の基本語。
  4. 一歳という数え方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 炊いた米、または食事。

Giải thích: 「ご飯」 có nghĩa là 「Cơm đã nấu, cũng có thể chỉ bữa ăn.」. Cách đọc là 「ごはん」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5