Nghĩa
Tháng Năm, tháng thứ năm trong năm.
Giải thích
Dùng khi nói ngày tháng hoặc lịch trình, như “đi vào 五月”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「五月」の意味として最もよいものはどれですか。
- 一年の5番目の月。
- 七週間という数え方。
- 八週間という数え方。
- 九週間という数え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一年の5番目の月。
Giải thích: 「五月」 có nghĩa là 「Tháng Năm, tháng thứ năm trong năm.」. Cách đọc là 「ごがつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
