Nghĩa
Ngân hàng, nơi gửi tiền hoặc thực hiện giao dịch tài chính.
Giải thích
Chỉ nơi liên quan đến tiền bạc. Dùng trong đời sống hằng ngày như 「銀行へ行く」「銀行でお金を下ろす」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「銀行」の意味として最もよいものはどれですか。
- お金を預けたり借りたりする場所。
- 言葉で相手に伝える。
- 言うというN5の基本語。
- 開けるというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. お金を預けたり借りたりする場所。
Giải thích: 「銀行」 có nghĩa là 「Ngân hàng, nơi gửi tiền hoặc thực hiện giao dịch tài chính.」. Cách đọc là 「ぎんこう」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
