Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “khỏe, năng động”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「元気」の意味として最もよいものはどれですか。
- 元気という性質や状態を表す語。
- 自分の父親を表す言葉。
- 自分の母親を表す言葉。
- 父親を呼ぶ、または相手の父親を表す言葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 元気という性質や状態を表す語。
Giải thích: 「元気」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “khỏe, năng động”.」. Cách đọc là 「げんき」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
