Nghĩa
Học sinh, sinh viên.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「学生」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「学生」の意味として最もよいものはどれですか。
- 学校で学んでいる人。
- 十九というN5の基本語。
- 二十というN5の基本語。
- 一歳という数え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 学校で学んでいる人。
Giải thích: 「学生」 có nghĩa là 「Học sinh, sinh viên.」. Cách đọc là 「がくせい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
