benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「学生」

Cách đọc
がくせい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Học sinh, sinh viên.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「学生」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「学生」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 学校で学んでいる人。
  2. 十九というN5の基本語。
  3. 二十というN5の基本語。
  4. 一歳という数え方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学校で学んでいる人。

Giải thích: 「学生」 có nghĩa là 「Học sinh, sinh viên.」. Cách đọc là 「がくせい」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5