benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「学校」

Cách đọc
がっこう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nơi học sinh, sinh viên học tập, trường học.

Giải thích

Là từ cơ bản chỉ nơi học tập. Thường đi với trợ từ chỉ địa điểm, như 「学校へ行く」「学校で勉強する」.

Ví dụ

  1. 私は毎朝学校へ行きます。

    Tôi đi đến trường mỗi sáng.

  2. 学校で日本語を勉強しています。

    Tôi đang học tiếng Nhật ở trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学校へ行く

  • 学校で勉強する

Câu hỏi luyện tập mẫu

「学校」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 飲んだり洗ったりする透明な液体。
  2. 茶の葉から作る飲み物。
  3. 学生や生徒が勉強する場所。
  4. 炊いた米、または食事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 学生や生徒が勉強する場所。

Giải thích: 「学校」 có nghĩa là 「Nơi học sinh, sinh viên học tập, trường học.」. Cách đọc là 「がっこう」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5