benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「駅員」

Cách đọc
えきいん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nhân viên nhà ga.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「駅員」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「駅員」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 駅で案内や安全確認をする人。
  2. 厚いという性質や状態を表す語。
  3. 薄いという性質や状態を表す語。
  4. 近いという性質や状態を表す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 駅で案内や安全確認をする人。

Giải thích: 「駅員」 có nghĩa là 「Nhân viên nhà ga.」. Cách đọc là 「えきいん」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5