Nghĩa
Nhà ga, nơi lên xuống tàu.
Giải thích
Là từ cơ bản chỉ địa điểm giao thông. Hay dùng khi hẹn gặp hoặc di chuyển, như 「駅で会う」「駅まで歩く」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「駅」の意味として最もよいものはどれですか。
- 病気というN5の基本語。
- 薬というN5の基本語。
- 電車や列車に乗り降りする場所。
- 花というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 電車や列車に乗り降りする場所。
Giải thích: 「駅」 có nghĩa là 「Nhà ga, nơi lên xuống tàu.」. Cách đọc là 「えき」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
