Nghĩa
Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: vị nào.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「どなた」の意味として最もよいものはどれですか。
- 僕というN5の基本語。
- 彼女というN5の基本語。
- 親・子ども・兄弟など身近な人たち。
- どなたというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. どなたというN5の基本語。
Giải thích: 「どなた」 có nghĩa là 「Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: vị nào.」. Cách đọc là 「どなた」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
