Nghĩa
Đưa ra, nộp.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出す」の意味として最もよいものはどれですか。
- 出すというN5の基本語。
- 降りるというN5の基本語。
- 返すというN5の基本語。
- コピーするというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 出すというN5の基本語。
Giải thích: 「出す」 có nghĩa là 「Đưa ra, nộp.」. Cách đọc là 「だす」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
