Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “tiện lợi”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Ví dụ
-
このアプリは便利です。
Ứng dụng này rất tiện lợi.
-
この駅はとても便利です。
Nhà ga này rất thuận tiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
とても便利だ
-
便利な店
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trước danh từ dùng 「便利な」; ở cuối câu dùng 「便利です」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「便利」の意味として最もよいものはどれですか。
- 値段が高い、または位置や程度が高いこと。
- 値段が低いこと。
- 気温が高くて、体に熱く感じること。
- 便利という性質や状態を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 便利という性質や状態を表す語。
Giải thích: 「便利」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “tiện lợi”.」. Cách đọc là 「べんり」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
