Nghĩa
Mới, chưa lâu kể từ khi được làm ra hoặc bắt đầu dùng.
Giải thích
Dùng để nói vật hoặc thông tin còn mới. Thường đặt trước danh từ như 「新しい本」「新しい会社」.
Ví dụ
-
新しいかばんを買いました。
Tôi đã mua một chiếc túi mới.
-
来月、新しい先生が来ます。
Tháng sau sẽ có một giáo viên mới đến.
Cách kết hợp thường dùng
-
新しい本
-
新しい先生
Câu hỏi luyện tập mẫu
「新しい」の意味として最もよいものはどれですか。
- 8人というN5の基本語。
- できてから、または使い始めてから時間が短いこと。
- 9人というN5の基本語。
- 10人というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. できてから、または使い始めてから時間が短いこと。
Giải thích: 「新しい」 có nghĩa là 「Mới, chưa lâu kể từ khi được làm ra hoặc bắt đầu dùng.」. Cách đọc là 「あたらしい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
