Nghĩa
Ngày mai, ngày sau hôm nay.
Giải thích
Thường dùng khi nói về kế hoạch. Chỉ ngày gần nhất trong tương lai, như 「明日行きます」「明日は休みです」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明日」の意味として最もよいものはどれですか。
- 三というN5の基本語。
- 四というN5の基本語。
- 五というN5の基本語。
- 今日の次の日。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 今日の次の日。
Giải thích: 「明日」 có nghĩa là 「Ngày mai, ngày sau hôm nay.」. Cách đọc là 「あした」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
