Nghĩa
Chân.
Giải thích
Từ cơ bản chỉ bộ phận cơ thể. Có thể dùng như 「足が痛いです」「足で歩きます」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「足」の意味として最もよいものはどれですか。
- 病気というN5の基本語。
- 薬というN5の基本語。
- 花というN5の基本語。
- 歩いたり立ったりする体の部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 歩いたり立ったりする体の部分。
Giải thích: 「足」 có nghĩa là 「Chân.」. Cách đọc là 「あし」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
