Nghĩa
Chị gái của mình.
Giải thích
Dùng khi nói về chị gái của mình. Khi nói về chị gái của người khác, thường dùng 「お姉さん」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「姉」の意味として最もよいものはどれですか。
- ちょっとというN5の基本語。
- もっとというN5の基本語。
- だいたいというN5の基本語。
- 自分の年上の女のきょうだい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分の年上の女のきょうだい。
Giải thích: 「姉」 có nghĩa là 「Chị gái của mình.」. Cách đọc là 「あね」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
