Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “sáng”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明るい」の意味として最もよいものはどれですか。
- 磨くというN5の基本語。
- 太るというN5の基本語。
- 痩せるというN5の基本語。
- 明るいという性質や状態を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 明るいという性質や状態を表す語。
Giải thích: 「明るい」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “sáng”.」. Cách đọc là 「あかるい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
