benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N5

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N5 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 5 từ

Luyện từ vựng N5

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N5

Cách đọc
わたし
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ người nói dùng để chỉ bản thân, tôi.

Xem chi tiết

忘れる

Cách đọc
わすれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa Từ chỉ hành động cơ bản “quên”.

Xem chi tiết

分かる

Cách đọc
わかる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa Từ chỉ hành động cơ bản “hiểu”.

Xem chi tiết

渡る

Cách đọc
わたる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa Từ chỉ hành động cơ bản “băng qua”.

Xem chi tiết

若い

Cách đọc
わかい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa Trẻ.

Xem chi tiết