benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「ゆっくり」

Chậm rãi, thong thả. Biểu thị tốc độ hành động chậm, hoặc tâm trạng thư giãn, không vội vàng.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:ゆっくり
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

おじいさんは (  ) あるきます。

Lựa chọn

  1. はやく
  2. ゆっくり
  3. とても
  4. はじめて

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc trạng thái.

【Ý nghĩa】

Chậm rãi, thong thả. Biểu thị tốc độ hành động chậm, hoặc tâm trạng thư giãn, không vội vàng.

【Phân biệt】

Đây là bài kiểm tra về "Phó từ chỉ trạng thái". 1. 「はやく (早く)」 chỉ tốc độ nhanh hoặc thời điểm sớm; 2. 「ゆっくり」 chỉ tốc độ chậm hoặc sự thư giãn. Trong câu này chủ ngữ là "Ông (おじいさん)", dựa theo kiến thức thông thường và cách kết hợp kinh điển trong giáo trình N5, ông đi bộ thường là chậm rãi (ゆっくり), thể hiện sự mô tả khách quan về đặc điểm hành động. Lựa chọn 3 là phó từ mức độ, lựa chọn 4 chỉ số lần, đều không hợp logic để bổ nghĩa cho hành động "đi bộ".

【Ví dụ】

1. もっと ゆっくり はなしてください。(Làm ơn hãy nói chậm hơn nữa.)
2. 休みの 日は 家で ゆっくり します。(Ngày nghỉ tôi nghỉ ngơi thong thả ở nhà.)

Điểm học tập

  • Lựa chọn phó từ trạng thái theo ngữ cảnh
  • Nắm vững quan hệ trái nghĩa giữa chậm (yukkuri) và nhanh (hayaku)
  • Dùng khi yêu cầu người khác giảm tốc độ

FAQ

    • q: "Yukkuri" có thể dùng để mô tả việc nghỉ ngơi không?
    • a: Có thể. Thường nói "yukkuri yasunde kudasai (hãy nghỉ ngơi thong thả)", ở đây nghĩa là nghỉ ngơi một cách hoàn toàn và thư giãn.