Chậm rãi, thong thả. Biểu thị tốc độ hành động chậm, hoặc tâm trạng thư giãn, không vội vàng.
おじいさんは ( ) あるきます。
Đáp án đúng:2
Phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc trạng thái.
Chậm rãi, thong thả. Biểu thị tốc độ hành động chậm, hoặc tâm trạng thư giãn, không vội vàng.
Đây là bài kiểm tra về "Phó từ chỉ trạng thái". 1. 「はやく (早く)」 chỉ tốc độ nhanh hoặc thời điểm sớm; 2. 「ゆっくり」 chỉ tốc độ chậm hoặc sự thư giãn. Trong câu này chủ ngữ là "Ông (おじいさん)", dựa theo kiến thức thông thường và cách kết hợp kinh điển trong giáo trình N5, ông đi bộ thường là chậm rãi (ゆっくり), thể hiện sự mô tả khách quan về đặc điểm hành động. Lựa chọn 3 là phó từ mức độ, lựa chọn 4 chỉ số lần, đều không hợp logic để bổ nghĩa cho hành động "đi bộ".
1. もっと ゆっくり はなしてください。(Làm ơn hãy nói chậm hơn nữa.)
2. 休みの 日は 家で ゆっくり します。(Ngày nghỉ tôi nghỉ ngơi thong thả ở nhà.)