benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「よんだり」

Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều hành động tiêu biểu. Dịch là "Lúc thì... lúc thì..." hoặc "Nào là... nào là...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:よんだり
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

休みの日は 本を (  )、さんぽしたり します。

Lựa chọn

  1. よむ
  2. よんで
  3. よみ
  4. よんだり

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể た + り + Động từ thể た + り + します

【Ý nghĩa】

Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều hành động tiêu biểu. Dịch là "Lúc thì... lúc thì..." hoặc "Nào là... nào là...".

【Phân biệt】

「~たり~たり」 thường dùng để mô tả nhiều hành động không xác định và không mang tính liên tục. Sự khác biệt với 「~て、~て」 là: 「~て」 nhấn mạnh các hành động xảy ra tuần tự theo thời gian; còn 「~たり」 chỉ đơn giản là đưa ra ví dụ về các hành động đã làm, không nhấn mạnh thứ tự. Cuối câu thông thường phải có 「します (hoặc biến thể thì)」. Câu này liệt kê việc đọc sách và đi dạo, nên dùng 「よんだり (thể た + り)」.

【Ví dụ】

1. きのうは 買い物を したり、映画を 見たり しました。(Hôm qua nào là đi mua sắm nào là đi xem phim.)
2. 音楽を 聞いたり、ダンスを したり します。(Lúc thì nghe nhạc, lúc thì khiêu vũ.)

Điểm học tập

  • Chia động từ thể た
  • Liệt kê hành động tiêu biểu
  • Cuối câu bắt buộc phải có 「します」

FAQ

    • q: Có nhất thiết phải liệt kê hai hành động không?
    • a: Không nhất thiết, có thể chỉ đưa ra một ví dụ là "~たりします" để mang nghĩa "làm những việc như là...".