Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều hành động tiêu biểu. Dịch là "Lúc thì... lúc thì..." hoặc "Nào là... nào là...".
休みの日は 本を ( )、さんぽしたり します。
Đáp án đúng:4
Động từ thể た + り + Động từ thể た + り + します
Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều hành động tiêu biểu. Dịch là "Lúc thì... lúc thì..." hoặc "Nào là... nào là...".
「~たり~たり」 thường dùng để mô tả nhiều hành động không xác định và không mang tính liên tục. Sự khác biệt với 「~て、~て」 là: 「~て」 nhấn mạnh các hành động xảy ra tuần tự theo thời gian; còn 「~たり」 chỉ đơn giản là đưa ra ví dụ về các hành động đã làm, không nhấn mạnh thứ tự. Cuối câu thông thường phải có 「します (hoặc biến thể thì)」. Câu này liệt kê việc đọc sách và đi dạo, nên dùng 「よんだり (thể た + り)」.
1. きのうは 買い物を したり、映画を 見たり しました。(Hôm qua nào là đi mua sắm nào là đi xem phim.)
2. 音楽を 聞いたり、ダンスを したり します。(Lúc thì nghe nhạc, lúc thì khiêu vũ.)