benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~を(动作的直接对象)」

Biểu thị đối tượng trực tiếp (tân ngữ) của hành động. Thông thường được dùng trước tha động từ để chỉ rõ hành động tác động lên người hoặc vật nào.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~を(动作的直接对象)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あしたの あさ、パン(  )食べます。コーヒーも 飲みます。

Lựa chọn

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + を

【Ý nghĩa】

Biểu thị đối tượng trực tiếp (tân ngữ) của hành động. Thông thường được dùng trước tha động từ để chỉ rõ hành động tác động lên người hoặc vật nào.

【Phân biệt】

「を」 được dùng để đưa ra đối tượng cụ thể của hành động. Cần lưu ý rằng khi hành động biểu thị việc "rời khỏi" hoặc "đi qua" một không gian nào đó cũng dùng 「を」 (ví dụ: 公園を散歩する、電車を降りる), nhưng trong cách dùng cơ bản nhất của N5, chủ yếu là đưa ra đối tượng của các hành vi như ăn, uống, xem. Đừng nhầm lẫn với 「が」 chỉ đối tượng của trạng thái.

【Ví dụ】

1. テレビを 見ます。(Xem tivi.)
2. 音楽を 聞きます。(Nghe nhạc.)

Điểm học tập

  • Tân ngữ trực tiếp của tha động từ
  • Phân biệt cách dùng "rời khỏi / đi qua"
  • Đánh dấu đối tượng hành động

FAQ

    • q: Phát âm của "を" là "wo" phải không?
    • a: Trong tiếng Nhật hiện đại nó phát âm là "o", hoàn toàn giống với "お".