Dùng để đưa ra chủ đề (Topic) của câu văn. Biểu thị rằng phần nội dung phía sau nói về đối tượng đứng trước trợ từ "は". Thường được dùng khi tự giới thiệu bản thân hoặc trình bày một sự thật.
わたし( )ベトナムから 来ました。エンジニアです。
Đáp án đúng:3
Danh từ + は
Dùng để đưa ra chủ đề (Topic) của câu văn. Biểu thị rằng phần nội dung phía sau nói về đối tượng đứng trước trợ từ "は". Thường được dùng khi tự giới thiệu bản thân hoặc trình bày một sự thật.
Sự khác biệt giữa 「は」 và 「가」 là điểm khó nhất ở cấp độ N5. 「は」 nhấn mạnh vào phần vị ngữ phía sau (trọng tâm thông tin nằm ở phía sau), trong khi 「が」 nhấn mạnh chính chủ ngữ đứng trước (trọng tâm thông tin nằm ở phía trước). Ví dụ: "わたしは田中です" nhấn mạnh vào danh tính "Tanaka"; còn khi ai đó hỏi "Ai là Tanaka?", câu trả lời "わたしが田中です" nhấn mạnh vào việc chính là "tôi" chứ không phải ai khác.
1. これは 日本語の 本です。(Đây là quyển sách tiếng Nhật.)
2. きょうは 月曜日です。(Hôm nay là thứ Hai.)