1. Biểu thị đối tượng cùng thực hiện hành động (cùng với ai đó). 2. Biểu thị sự liệt kê, kết nối hai danh từ (và, với). Trong câu hỏi này là cách dùng 1.
日曜日に ともだち( )デパートへ 行(い)きます。
Đáp án đúng:1
Danh từ + と
1. Biểu thị đối tượng cùng thực hiện hành động (cùng với ai đó). 2. Biểu thị sự liệt kê, kết nối hai danh từ (và, với). Trong câu hỏi này là cách dùng 1.
Khi biểu thị "cùng với ai đó", thường được dùng kèm với phó từ 「いっしょに」. Cần lưu ý, nếu chỉ "sử dụng công cụ" thì dùng 「で」 (ví dụ: dùng đũa để ăn), còn biểu thị "đối tượng đồng hành" thì bắt buộc dùng 「と」.
1. 家族と 日本へ 来ました。(Tôi đã đến Nhật cùng với gia đình.)
2. パンと たまごを 食べます。(Tôi ăn bánh mì và trứng.)