benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~て」

Biểu thị nguyên nhân hoặc lý do. Nghĩa là "Vì... (nên...)". Thông thường dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến cảm xúc hoặc kết quả không thể kiểm soát bằng ý chí.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~て
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あめが ふっ(  )、ピクニックに いけませんでした。

Lựa chọn

  1. たり

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể て; Tính từ đuôi い bỏ い thành くて; Tính từ đuôi な (giữ な) + で; Danh từ + で.

【Ý nghĩa】

Biểu thị nguyên nhân hoặc lý do. Nghĩa là "Vì... (nên...)". Thông thường dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến cảm xúc hoặc kết quả không thể kiểm soát bằng ý chí.

【Phân biệt】

Nguyên nhân dẫn dắt bởi 「~て」 thường là sự thật khách quan hoặc kết quả tự nhiên, vế sau không đi kèm với ý chí, mệnh lệnh hay yêu cầu. Trong khi đó, nguyên nhân dẫn dắt bởi 「~から」 mang tính chủ quan hơn, vế sau thường là câu chỉ ý chí. Trong câu này, "trời mưa" dẫn đến việc "không thể đi dã ngoại" là một quan hệ nhân quả khách quan, sử dụng động từ thể て là "ふって" để chỉ nguyên nhân là phù hợp nhất.

【Ví dụ】

1. ニュースを きいて、びっくりしました。(Nghe tin xong tôi đã rất ngạc nhiên.)
2. しけんが むずかしくて、こまりました。(Vì kỳ thi khó nên tôi đã rất lúng túng.)

Điểm học tập

  • Động từ thể て biểu thị nguyên nhân khách quan
  • Vế sau thông thường không đi với câu ý chí hoặc mệnh lệnh
  • Tính từ đuôi い chuyển thành "くて" để chỉ nguyên nhân

FAQ

    • q: Giữa "て" và "から", cái nào mang tính chủ quan hơn?
    • a: "から" mang tính chủ quan hơn, thường dùng để giải thích lý do và đưa ra yêu cầu.