benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~てください」

Dùng để yêu cầu hoặc hướng dẫn đối phương làm việc gì đó. Dịch là "Hãy..." hoặc "Xin hãy...". Thường đi kèm với 「すみませんが」 để thể hiện sự lịch sự.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~てください
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

すみませんが、ここに なまえを (  )。

Lựa chọn

  1. かきます
  2. かいてください
  3. かきません
  4. かくください

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể て + ください

【Ý nghĩa】

Dùng để yêu cầu hoặc hướng dẫn đối phương làm việc gì đó. Dịch là "Hãy..." hoặc "Xin hãy...". Thường đi kèm với 「すみませんが」 để thể hiện sự lịch sự.

【Phân biệt】

Đây là ứng dụng của "thể て" mà người học N5 phải nắm vững. 1. Yêu cầu (Request): Hãy cho tôi xem. 2. Hướng dẫn (Instruction): Hãy viết vào đây. Lưu ý rằng 「ください」 không thể kết nối trực tiếp với động từ nguyên thể (ví dụ: かくください là sai), mà phải thông qua biến đổi sang "thể て". Câu này là yêu cầu đối phương viết tên, nên chọn 「かいてください」.

【Ví dụ】

1. ちょっと まってください。(Xin hãy chờ một chút.)
2. 日本語で 話してください。(Hãy nói bằng tiếng Nhật.)

Điểm học tập

  • Cách chia và kết nối động từ thể て
  • Diễn đạt yêu cầu lịch sự hoặc chỉ thị rõ ràng

FAQ

    • q: Có thể dùng 「~てください」 với cấp trên không?
    • a: Có thể dùng trong công việc, nhưng thông thường sẽ thêm 「すみませんが」 hoặc sử dụng kính ngữ cao cấp hơn.