Dùng để yêu cầu hoặc hướng dẫn đối phương làm việc gì đó. Dịch là "Hãy..." hoặc "Xin hãy...". Thường đi kèm với 「すみませんが」 để thể hiện sự lịch sự.
すみませんが、ここに なまえを ( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể て + ください
Dùng để yêu cầu hoặc hướng dẫn đối phương làm việc gì đó. Dịch là "Hãy..." hoặc "Xin hãy...". Thường đi kèm với 「すみませんが」 để thể hiện sự lịch sự.
Đây là ứng dụng của "thể て" mà người học N5 phải nắm vững. 1. Yêu cầu (Request): Hãy cho tôi xem. 2. Hướng dẫn (Instruction): Hãy viết vào đây. Lưu ý rằng 「ください」 không thể kết nối trực tiếp với động từ nguyên thể (ví dụ: かくください là sai), mà phải thông qua biến đổi sang "thể て". Câu này là yêu cầu đối phương viết tên, nên chọn 「かいてください」.
1. ちょっと まってください。(Xin hãy chờ một chút.)
2. 日本語で 話してください。(Hãy nói bằng tiếng Nhật.)