Biểu thị trình tự trước sau của hành động. Dịch là "Sau khi..., (làm việc tiếp theo)". Nhấn mạnh việc hành động phía trước kết thúc hoàn toàn thì hành động phía sau mới bắt đầu.
シャワーを ( ) から、 寝(ね)ます。
Đáp án đúng:1
Động từ thể て + から.
Biểu thị trình tự trước sau của hành động. Dịch là "Sau khi..., (làm việc tiếp theo)". Nhấn mạnh việc hành động phía trước kết thúc hoàn toàn thì hành động phía sau mới bắt đầu.
Cần phân biệt giữa 「Danh từ + から」 (từ khi nào/từ đâu) và 「Động từ thể て + から」. Mẫu câu này biểu thị trình tự thời gian. So với việc chỉ dùng 「~て、~」, 「てから」 nhấn mạnh rõ ràng hơn logic "hoàn thành việc trước rồi mới bắt đầu việc sau". Vì yêu cầu kết nối là "thể て", nên 「あびます」 (tắm vòi sen) phải chuyển thành 「あびて」.
1. 手を洗ってから、ごはんを 食べます。(Sau khi rửa tay thì ăn cơm.)
2. 仕事が 終わってから、映画を 見に 行きます。(Sau khi kết thúc công việc thì đi xem phim.)