Biểu thị hành động đang diễn ra. Dịch là "đang làm...". Trong câu này, vì có sự xuất hiện của 「今 (bây giờ)」 nên để mô tả hành động đang xảy ra ngay trước mắt, bắt buộc phải dùng 「~ています」.
あ! 田中さんは 今 コーヒーを ( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể て + います
Biểu thị hành động đang diễn ra. Dịch là "đang làm...". Trong câu này, vì có sự xuất hiện của 「今 (bây giờ)」 nên để mô tả hành động đang xảy ra ngay trước mắt, bắt buộc phải dùng 「~ています」.
1. 「~ます」 biểu thị thói quen hoặc hành động trong tương lai. 2. 「~ています」 biểu thị trạng thái hoặc diễn biến ngay tại thời điểm nói. 3. 「~ました」 biểu thị hành động đã kết thúc. Trong câu hỏi, từ 「今」 là tín hiệu then chốt để chọn thì hiện tại tiếp diễn. Lưu ý quy tắc chuyển đổi sang thể て của 「飲みます」 (biến âm mũi: み -> んで).
1. 山田さんは 今 テレビを 見ています。(Anh Yamada đang xem tivi.)
2. 雨が ふっています。(Trời đang mưa.)