benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~たり」

Liệt kê các trạng thái hoặc tính chất tiêu biểu, dịch là "Lúc thì... lúc thì...", "Có khi... có khi...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~たり
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

にほんの なつは あつ(  ) すずしかったり します。

Lựa chọn

  1. かったり
  2. くて
  3. かった

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Tính từ đuôi い bỏ い + かったり; Tính từ đuôi な / Danh từ + だったり.

【Ý nghĩa】

Liệt kê các trạng thái hoặc tính chất tiêu biểu, dịch là "Lúc thì... lúc thì...", "Có khi... có khi...".

【Phân biệt】

Cấu trúc 「~たり~たり」 trong N5 thường đi với động từ, nhưng việc liệt kê tính từ cũng là một điểm thi cần chú ý. Khi kết nối, bắt buộc phải dùng thân từ của thể quá khứ (thể た). Tính từ đuôi い "あつい" chuyển thành "あつかった" rồi thêm "り". Lựa chọn 2 chỉ nguyên nhân hoặc liệt kê đơn thuần, lựa chọn 3 là thể nguyên mẫu, lựa chọn 4 thiếu "り". Câu này diễn tả mùa hè ở Nhật Bản có khi nóng, có khi mát mẻ, liệt kê các trạng thái không cố định.

【Ví dụ】

1. テストは やさしかったり むずかしかったり します。(Kỳ thi lúc thì dễ lúc thì khó.)
2. やすみの ひは ひまだったり いそがしかったり します。(Ngày nghỉ có lúc rảnh có lúc bận.)

Điểm học tập

  • Tính từ cũng có thể dùng "~たり" để liệt kê
  • Bắt buộc kết nối với thân từ thể quá khứ
  • Cuối câu thường đi với "します"

FAQ

    • q: Có nhất thiết phải dùng "たり" hai lần không?
    • a: Thông thường dùng theo cặp, nhưng đôi khi có thể chỉ dùng một "たり" để biểu thị ý "như là...".