Liệt kê các trạng thái hoặc tính chất tiêu biểu, dịch là "Lúc thì... lúc thì...", "Có khi... có khi...".
にほんの なつは あつ( ) すずしかったり します。
Đáp án đúng:1
Tính từ đuôi い bỏ い + かったり; Tính từ đuôi な / Danh từ + だったり.
Liệt kê các trạng thái hoặc tính chất tiêu biểu, dịch là "Lúc thì... lúc thì...", "Có khi... có khi...".
Cấu trúc 「~たり~たり」 trong N5 thường đi với động từ, nhưng việc liệt kê tính từ cũng là một điểm thi cần chú ý. Khi kết nối, bắt buộc phải dùng thân từ của thể quá khứ (thể た). Tính từ đuôi い "あつい" chuyển thành "あつかった" rồi thêm "り". Lựa chọn 2 chỉ nguyên nhân hoặc liệt kê đơn thuần, lựa chọn 3 là thể nguyên mẫu, lựa chọn 4 thiếu "り". Câu này diễn tả mùa hè ở Nhật Bản có khi nóng, có khi mát mẻ, liệt kê các trạng thái không cố định.
1. テストは やさしかったり むずかしかったり します。(Kỳ thi lúc thì dễ lúc thì khó.)
2. やすみの ひは ひまだったり いそがしかったり します。(Ngày nghỉ có lúc rảnh có lúc bận.)