Diễn tả mức độ quá mức, vượt quá giới hạn thông thường. Thường dịch là "Quá...", "Làm... quá nhiều". Trong câu này, "のみすぎました" nghĩa là "đã uống quá nhiều".
きのうの パーティーで おさけを たくさん のみました。のみ( )、きょうは あたまが いたいです。
Đáp án đúng:4
Động từ thể ます (bỏ ます) + すぎます / Thân tính từ đuôi い (bỏ い) + すぎます.
Diễn tả mức độ quá mức, vượt quá giới hạn thông thường. Thường dịch là "Quá...", "Làm... quá nhiều". Trong câu này, "のみすぎました" nghĩa là "đã uống quá nhiều".
「~すぎます」 dùng để mô tả một trạng thái quá mức mang tính tiêu cực hoặc gây rắc rối. So với từ "たくさん" (nhiều) đơn thuần, nó nhấn mạnh vào kết quả của việc "vượt quá giới hạn". Vế sau của câu đề cập đến việc "đau đầu", chính là hậu quả của việc uống rượu quá mức.
1. この りょうりは からすぎます。(Món ăn này cay quá.)
2. きのうは はたらきすぎました。(Hôm qua tôi đã làm việc quá sức.)