benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「すぎました」

Diễn tả mức độ quá mức, vượt quá giới hạn thông thường. Thường dịch là "Quá...", "Làm... quá nhiều". Trong câu này, "のみすぎました" nghĩa là "đã uống quá nhiều".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:すぎました
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

きのうの パーティーで おさけを たくさん のみました。のみ(  )、きょうは あたまが いたいです。

Lựa chọn

  1. ながら
  2. かた
  3. くないです
  4. すぎました

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) + すぎます / Thân tính từ đuôi い (bỏ い) + すぎます.

【Ý nghĩa】

Diễn tả mức độ quá mức, vượt quá giới hạn thông thường. Thường dịch là "Quá...", "Làm... quá nhiều". Trong câu này, "のみすぎました" nghĩa là "đã uống quá nhiều".

【Phân biệt】

「~すぎます」 dùng để mô tả một trạng thái quá mức mang tính tiêu cực hoặc gây rắc rối. So với từ "たくさん" (nhiều) đơn thuần, nó nhấn mạnh vào kết quả của việc "vượt quá giới hạn". Vế sau của câu đề cập đến việc "đau đầu", chính là hậu quả của việc uống rượu quá mức.

【Ví dụ】

1. この りょうりは からすぎます。(Món ăn này cay quá.)
2. きのうは はたらきすぎました。(Hôm qua tôi đã làm việc quá sức.)

Điểm học tập

  • Kết nối thể ます
  • Biểu thị mức độ quá mức
  • Thường dùng cho kết quả tiêu cực

FAQ

    • q: “Sugimasu” có thể dùng cho việc tốt không?
    • a: Thông thường dùng cho tiêu cực hoặc không thoải mái. Tuy nhiên trong văn nói, đôi khi được dùng để khen ngợi cường điệu, ví dụ: "Hay quá mức (omoshirosugimasu)".