benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「おわった」

Diễn tả hành động tiếp theo sau khi một hành động nào đó kết thúc. Dịch là "Sau khi...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:おわった
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

しごとが (  ) あとで、いっしょに ごはんを たべませんか。

Lựa chọn

  1. おわります
  2. おわった
  3. おわって
  4. おわる

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể た + あとで

【Ý nghĩa】

Diễn tả hành động tiếp theo sau khi một hành động nào đó kết thúc. Dịch là "Sau khi...".

【Phân biệt】

「~たあとで」 và 「~てから」 có ý nghĩa khá giống nhau. Tuy nhiên, 「~てから」 nhấn mạnh tính liên tục của hai hành động xảy ra kế tiếp nhau; còn 「~たあとで」 chỉ đơn thuần nhấn mạnh trình tự trước sau về mặt thời gian, giữa hai hành động có thể có khoảng cách thời gian dài. Trong câu này, diễn đạt sau khi kết thúc công việc thì đi ăn cơm, dùng 「おわった (thể た)」 kết nối với 「あとで」 là cách dùng chuẩn mực.

【Ví dụ】

1. ごはんを たべた あとで、くすりを のみます。(Sau khi ăn cơm xong thì uống thuốc.)
2. スポーツを した あとで、シャワーを あびます。(Sau khi chơi thể thao xong thì tắm vòi sen.)

Điểm học tập

  • Chia động từ thể た
  • Trình tự trước sau của hành động
  • Phân biệt với 「~てから」

FAQ

    • q: Danh từ có thể kết nối với "ato de" không?
    • a: Có thể, danh từ kết nối theo dạng "Danh từ + の + あとで". Ví dụ: 仕事のあとで (Sau công việc).