benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「のぼった」

Diễn tả một kinh nghiệm đã từng có trong quá khứ. Dịch là "Đã từng làm...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:のぼった
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わたしは いちど ふじさんに (  ) ことが あります。

Lựa chọn

  1. のぼる
  2. のぼって
  3. のぼります
  4. のぼった

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể た + ことがあります

【Ý nghĩa】

Diễn tả một kinh nghiệm đã từng có trong quá khứ. Dịch là "Đã từng làm...".

【Phân biệt】

「~たことがあります」 nhấn mạnh vào sự thật về "trải nghiệm", thường chỉ những sự việc đặc biệt xảy ra trong quá khứ và vẫn còn lưu lại trong ký ức. Không dùng mẫu này cho các hành động vừa mới xảy ra hoặc thói quen hàng ngày. Ví dụ, "Hôm qua tôi đã ăn cơm" chỉ nói là "たべました", không nói là "たべたことがあります". Trong câu này đề cập đến việc "leo núi Phú Sĩ", đây là một trải nghiệm đặc biệt trong đời nên bắt buộc dùng thể た là 「のぼった」.

【Ví dụ】

1. わたしは にほんりょうりを たべた ことが あります。(Tôi đã từng ăn món Nhật.)
2. すしを たべた ことが ありますか。(Bạn đã từng ăn Sushi chưa?)

Điểm học tập

  • Chia động từ thể た
  • Biểu thị trải nghiệm đặc biệt trong quá khứ
  • Dạng phủ định là 「~たことがありません」

FAQ

    • q: Câu nghi vấn trả lời như thế nào?
    • a: Khẳng định trả lời là "はい、あります", phủ định trả lời là "いいえ、ありません".