benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~の」

Biểu thị sở hữu, mối quan hệ hoặc sự hạn định. Cách dùng phổ biến nhất trong N5 là biểu thị "quyền sở hữu", dịch là "...của...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~の
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

これは だれ(  )本(ほん)ですか。

Lựa chọn

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ 1 + の + Danh từ 2

【Ý nghĩa】

Biểu thị sở hữu, mối quan hệ hoặc sự hạn định. Cách dùng phổ biến nhất trong N5 là biểu thị "quyền sở hữu", dịch là "...của...".

【Phân biệt】

「の」 chủ yếu dùng để nối hai danh từ. Danh từ 1 thường là người sở hữu, tổ chức trực thuộc hoặc phần giải thích thuộc tính cho danh từ 2. Lưu ý trong tiếng Nhật, "giáo viên của tôi" là 「わたしの 先生」, "giáo viên tiếng Nhật" là 「日本語の 先生」, cả hai đều phải thêm 「の」, điều này khác với tiếng Việt đôi khi có thể lược bỏ từ "của".

【Ví dụ】

1. これは わたしの かばんです。(Đây là cái cặp của tôi.)
2. 田中さんは さくら大学の 学生です。(Anh Tanaka là sinh viên của trường Đại học Sakura.)

Điểm học tập

  • Sửa đổi và kết nối giữa các danh từ
  • Biểu thị quyền sở hữu (thuộc về)
  • Biểu thị tổ chức trực thuộc hoặc thuộc tính danh tính

FAQ

    • q: Sau "の" có thể không đi kèm danh từ không?
    • a: Có thể. Khi danh từ 2 là sự vật đã biết, có thể lược bỏ. Ví dụ: "これは わたしの(もの)です" (Cái này là của tôi).