benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~に(具体时间点)」

Biểu thị thời điểm cụ thể hành động xảy ra. Dịch là "vào lúc... (thời gian)".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~に(具体时间点)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わたしは まいあさ 6時(  )おきます。それから 散歩します。

Lựa chọn

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ chỉ thời gian có con số + に

【Ý nghĩa】

Biểu thị thời điểm cụ thể hành động xảy ra. Dịch là "vào lúc... (thời gian)".

【Phân biệt】

Đây là điểm thi có tần suất cao trong N5. Không phải tất cả các từ chỉ thời gian đều thêm 「に」. 1. Thời gian có con số (1 giờ, tháng 5, năm 2024) bắt buộc phải thêm 「に」. 2. Thứ trong tuần (Chủ Nhật...) có thể thêm hoặc không. 3. Các từ chỉ thời gian mang tính tương đối (hôm nay, hôm qua, ngày mai, tuần sau, mỗi sáng) tuyệt đối không thêm 「に」. Ví dụ không được nói "Ashita ni".

【Ví dụ】

1. 日曜日に 友達と 会います。(Gặp bạn vào Chủ Nhật.)
2. 6月に 日本へ 来ました。(Đã đến Nhật vào tháng 6.)

Điểm học tập

  • Bắt buộc thêm "ni" sau thời gian có con số cụ thể
  • Cấm dùng "ni" sau từ chỉ thời gian tương đối
  • Phân biệt thời điểm và khoảng thời gian

FAQ

    • q: Biểu thị "một khoảng thời gian" có thêm "ni" không?
    • a: Không. Ví dụ "2 tiếng (二時間)" thì theo sau trực tiếp là động từ, không thêm "ni".