benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~に行きます」

Biểu thị mục đích của việc di chuyển. Dịch là "đi/đến/về (đâu đó) để làm (việc gì đó)". 「に」 ở đây là trợ từ chỉ mục đích.

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~に行きます
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

デパートへ くつを (  ) 行(い)きます。

Lựa chọn

  1. 買(か)いに
  2. 買(か)って
  3. 買(か)う
  4. 買(か)います

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) / Danh từ động từ + に + 行きます / 来ます / 帰ります

【Ý nghĩa】

Biểu thị mục đích của việc di chuyển. Dịch là "đi/đến/về (đâu đó) để làm (việc gì đó)". 「に」 ở đây là trợ từ chỉ mục đích.

【Phân biệt】

Đây là điểm thi thường gặp trong N5 về hành động di chuyển. 1. Vế sau phải là các động từ chỉ hướng (đi, đến, về); 2. Trọng tâm là trợ từ 「に」 ở giữa biểu thị mục đích. Nếu là danh từ động từ (như: mua sắm, đi dạo), thêm trực tiếp 「に」; nếu là động từ, bắt buộc phải bỏ 「ます」.

【Ví dụ】

1. レストランへ晩ごはんを食べに行きます。(Đi đến nhà hàng để ăn tối.)
2. スーパーへ買い物に行きます。(Đi siêu thị để mua sắm.)

Điểm học tập

  • Mục đích di chuyển
  • Bỏ ます khi kết nối
  • Theo sau là động từ di chuyển

FAQ

    • q: Có thể dùng “~て行きます” không?
    • a: “~て行きます” thường biểu thị phương thức hoặc trạng thái đi kèm, không phải là biểu thị mục đích.