Biểu thị mục đích của việc di chuyển. Dịch là "đi/đến/về (đâu đó) để làm (việc gì đó)". 「に」 ở đây là trợ từ chỉ mục đích.
デパートへ くつを ( ) 行(い)きます。
Đáp án đúng:1
Động từ thể ます (bỏ ます) / Danh từ động từ + に + 行きます / 来ます / 帰ります
Biểu thị mục đích của việc di chuyển. Dịch là "đi/đến/về (đâu đó) để làm (việc gì đó)". 「に」 ở đây là trợ từ chỉ mục đích.
Đây là điểm thi thường gặp trong N5 về hành động di chuyển. 1. Vế sau phải là các động từ chỉ hướng (đi, đến, về); 2. Trọng tâm là trợ từ 「に」 ở giữa biểu thị mục đích. Nếu là danh từ động từ (như: mua sắm, đi dạo), thêm trực tiếp 「に」; nếu là động từ, bắt buộc phải bỏ 「ます」.
1. レストランへ晩ごはんを食べに行きます。(Đi đến nhà hàng để ăn tối.)
2. スーパーへ買い物に行きます。(Đi siêu thị để mua sắm.)