Biểu thị điểm đến hoặc điểm tới của hành động di chuyển. Thường đi cùng với các động từ di chuyển (đi, đến, về).
きょねん、京都( )行きました。とても きれいでした。
Đáp án đúng:3
Danh từ chỉ địa điểm + に
Biểu thị điểm đến hoặc điểm tới của hành động di chuyển. Thường đi cùng với các động từ di chuyển (đi, đến, về).
Khi biểu thị điểm đến, 「に」 và 「へ」 về cơ bản có thể thay thế cho nhau. Khác biệt nhỏ là 「に」 nhấn mạnh vào "điểm kết thúc/điểm đến", còn 「へ」 nhấn mạnh vào "hướng di chuyển". Ví dụ: "日本に行く" trọng tâm là đến Nhật Bản; "日本へ行く" trọng tâm là hướng về phía Nhật Bản. Trong JLPT N5, nếu trong lựa chọn chỉ có 「に」 hoặc 「へ」, đó thường là đáp án đúng.
1. 学校に 行きます。(Đi đến trường.)
2. うちに 帰ります。(Về nhà.)