1. 「ね」: Dùng để tìm kiếm sự đồng ý, sự đồng cảm hoặc xác nhận từ đối phương. Dịch là "nhỉ", "nhé". 2. 「よ」: Dùng để thông báo cho đối phương thông tin mà họ chưa biết, hoặc nhấn mạnh chủ trương của mình. Dịch là "đấy", "đấy nhé".
きょうは いい 天気(てんき)( )。(同意(どうい)を 求(もと)めています)
Đáp án đúng:1
Cuối câu danh từ, tính từ, động từ + ね / よ
1. 「ね」: Dùng để tìm kiếm sự đồng ý, sự đồng cảm hoặc xác nhận từ đối phương. Dịch là "nhỉ", "nhé". 2. 「よ」: Dùng để thông báo cho đối phương thông tin mà họ chưa biết, hoặc nhấn mạnh chủ trương của mình. Dịch là "đấy", "đấy nhé".
「ね」 giả định rằng đối phương cũng có cùng quan điểm (đồng cảm), thường dùng cho thời tiết hoặc những sự thật mà mọi người đều biết; 「よ」 là người nói đơn phương truyền đạt thông tin cho đối phương. Trong ngoặc của câu hỏi có gợi ý "tìm kiếm sự đồng ý", đây là cách diễn đạt đồng cảm điển hình, do đó phải chọn 「ね」. Nếu người nói muốn thông báo cho đối phương rằng hôm nay thời tiết đẹp (ví dụ đối phương chưa nhìn ra ngoài), thì có thể dùng 「よ」.
1. この料理はおいしいですね。(Món ăn này ngon nhỉ? —— Tìm sự đồng tình)
2. テストはあしたですよ。(Kỳ thi là ngày mai đấy nhé. —— Nhắc nhở, thông báo)