benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~ね / ~よ」

1. 「ね」: Dùng để tìm kiếm sự đồng ý, sự đồng cảm hoặc xác nhận từ đối phương. Dịch là "nhỉ", "nhé". 2. 「よ」: Dùng để thông báo cho đối phương thông tin mà họ chưa biết, hoặc nhấn mạnh chủ trương của mình. Dịch là "đấy", "đấy nhé".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~ね / ~よ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

きょうは いい 天気(てんき)(  )。(同意(どうい)を 求(もと)めています)

Lựa chọn

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Cuối câu danh từ, tính từ, động từ + ね / よ

【Ý nghĩa】

1. 「ね」: Dùng để tìm kiếm sự đồng ý, sự đồng cảm hoặc xác nhận từ đối phương. Dịch là "nhỉ", "nhé". 2. 「よ」: Dùng để thông báo cho đối phương thông tin mà họ chưa biết, hoặc nhấn mạnh chủ trương của mình. Dịch là "đấy", "đấy nhé".

【Phân biệt】

「ね」 giả định rằng đối phương cũng có cùng quan điểm (đồng cảm), thường dùng cho thời tiết hoặc những sự thật mà mọi người đều biết; 「よ」 là người nói đơn phương truyền đạt thông tin cho đối phương. Trong ngoặc của câu hỏi có gợi ý "tìm kiếm sự đồng ý", đây là cách diễn đạt đồng cảm điển hình, do đó phải chọn 「ね」. Nếu người nói muốn thông báo cho đối phương rằng hôm nay thời tiết đẹp (ví dụ đối phương chưa nhìn ra ngoài), thì có thể dùng 「よ」.

【Ví dụ】

1. この料理はおいしいですね。(Món ăn này ngon nhỉ? —— Tìm sự đồng tình)
2. テストはあしたですよ。(Kỳ thi là ngày mai đấy nhé. —— Nhắc nhở, thông báo)

Điểm học tập

  • Biểu đạt cảm xúc qua trợ từ cuối câu
  • Phân biệt giữa tìm kiếm sự đồng ý và thông báo
  • Cách kết nối trợ từ ngữ khí cuối câu

FAQ

    • q: Có thể dùng đồng thời "よね" không?
    • a: Có thể. Dùng khi muốn xác nhận với đối phương trong khi vẫn thể hiện chủ trương của mình. Ví dụ: Ashita deshita yo ne (Là ngày mai đúng không nhỉ).