Diễn tả ý nghĩa không cần thiết phải làm việc gì đó, hoặc không làm cũng được. Dịch là "Không... cũng được".
今日は テストが ありませんから、勉(べん)強(きょう)( )。
Đáp án đúng:1
Động từ thể "nai" (bỏ ない) + なくてもいいです。
Diễn tả ý nghĩa không cần thiết phải làm việc gì đó, hoặc không làm cũng được. Dịch là "Không... cũng được".
Đây là ý nghĩa phủ định tương ứng của "~なければなりません" (Phải làm). Thường được dùng để cho phép đối phương, thể hiện rằng việc đó không mang tính cưỡng bách. Được sử dụng trong ngữ cảnh "dù làm cũng được nhưng không làm cũng không sao".
1. 寒くないですから、コートを着なくてもいいです。(Vì không lạnh nên không mặc áo khoác cũng được.)
2. 土曜日は学校へ行かなくてもいいです。(Thứ Bảy không đi học cũng được.)