benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~なくてもいいです」

Diễn tả ý nghĩa không cần thiết phải làm việc gì đó, hoặc không làm cũng được. Dịch là "Không... cũng được".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~なくてもいいです
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

今日は テストが ありませんから、勉(べん)強(きょう)(  )。

Lựa chọn

  1. しなくてもいいです
  2. しなければなりません
  3. してください
  4. しません

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể "nai" (bỏ ない) + なくてもいいです。

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa không cần thiết phải làm việc gì đó, hoặc không làm cũng được. Dịch là "Không... cũng được".

【Phân biệt】

Đây là ý nghĩa phủ định tương ứng của "~なければなりません" (Phải làm). Thường được dùng để cho phép đối phương, thể hiện rằng việc đó không mang tính cưỡng bách. Được sử dụng trong ngữ cảnh "dù làm cũng được nhưng không làm cũng không sao".

【Ví dụ】

1. 寒くないですから、コートを着なくてもいいです。(Vì không lạnh nên không mặc áo khoác cũng được.)
2. 土曜日は学校へ行かなくてもいいです。(Thứ Bảy không đi học cũng được.)

Điểm học tập

  • Biểu thị sự cho phép hoặc không cần thực hiện nghĩa vụ
  • Kết nối với động từ thể nai bỏ nai
  • Đối lập với cấu trúc ngữ pháp bắt buộc phải làm việc gì đó

FAQ

    • q: Mẫu câu này chỉ dùng cho bản thân thôi sao?
    • a: Không, nó thường được dùng để bảo đối phương không cần làm gì đó, mang tác dụng an ủi hoặc cho phép.