Biểu thị nghĩa vụ, quy tắc xã hội hoặc tình huống khách quan bắt buộc phải thực hiện hành động nào đó. Dịch là "Phải..." hoặc "Bắt buộc phải...".
びょうきですから、毎日(まいにち) 薬(くすり)を ( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể "nai" (bỏ ない) + なければなりません。
Biểu thị nghĩa vụ, quy tắc xã hội hoặc tình huống khách quan bắt buộc phải thực hiện hành động nào đó. Dịch là "Phải..." hoặc "Bắt buộc phải...".
Ở cấp độ N5, đây là một cấu trúc dài, học sinh cần chú ý cách chuyển đổi từ thể "nai". Nó nhấn mạnh một trách nhiệm không thể thoái thác. Cần lưu ý đừng nhầm lẫn với "~てください" (Dùng để yêu cầu), vì cấu trúc này nói về nghĩa vụ của chính mình, còn cấu trúc kia là yêu cầu người khác.
1. 明日は早く起きなければなりません。(Ngày mai tôi phải dậy sớm.)
2. 宿題ですから、漢字を覚えなければなりません。(Vì là bài tập về nhà nên tôi phải ghi nhớ Hán tự.)