benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「~ないでください」

Dùng để yêu cầu hoặc chỉ thị đối phương không làm việc gì đó một cách lịch sự. Dịch là "Xin đừng..." hoặc "Vui lòng không...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:~ないでください
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

びょういんですから、ここで 大きな 声(こえ)で (  )。

Lựa chọn

  1. 話(はな)します
  2. 話(はな)して
  3. 話(はな)さない
  4. 話(はな)さないでください

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể "nai" + でください。

【Ý nghĩa】

Dùng để yêu cầu hoặc chỉ thị đối phương không làm việc gì đó một cách lịch sự. Dịch là "Xin đừng..." hoặc "Vui lòng không...".

【Phân biệt】

Đây là cấu trúc phủ định tương ứng của "~てください" (Hãy làm việc gì đó). Trong các nơi công cộng như bệnh viện, thư viện, cấu trúc này thường được dùng để yêu cầu đối phương tuân thủ quy tắc hoặc kiềm chế một số hành vi nhất định. Dù ngữ khí nhẹ nhàng hơn "thể cấm đoán" nhưng nó vẫn thể hiện một chỉ thị rõ ràng.

【Ví dụ】

1. 危ないですから、ここに入らないでください。(Vì nguy hiểm nên xin đừng đi vào đây.)
2. 漢字のテストですから、辞書を見ないでください。(Vì là bài kiểm tra Hán tự nên vui lòng đừng xem từ điển.)

Điểm học tập

  • Cách chia động từ thể nai
  • Diễn đạt yêu cầu phủ định lịch sự
  • Nhận biết ngữ khí cấm đoán tại nơi công cộng

FAQ

    • q: Có thể nói "nai de kudasai" với cấp trên không?
    • a: Có thể, nhưng nếu muốn thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối, thông thường người Nhật sẽ sử dụng các biểu đạt kính ngữ cao cấp hơn.