Dùng để yêu cầu hoặc chỉ thị đối phương không làm việc gì đó một cách lịch sự. Dịch là "Xin đừng..." hoặc "Vui lòng không...".
びょういんですから、ここで 大きな 声(こえ)で ( )。
Đáp án đúng:4
Động từ thể "nai" + でください。
Dùng để yêu cầu hoặc chỉ thị đối phương không làm việc gì đó một cách lịch sự. Dịch là "Xin đừng..." hoặc "Vui lòng không...".
Đây là cấu trúc phủ định tương ứng của "~てください" (Hãy làm việc gì đó). Trong các nơi công cộng như bệnh viện, thư viện, cấu trúc này thường được dùng để yêu cầu đối phương tuân thủ quy tắc hoặc kiềm chế một số hành vi nhất định. Dù ngữ khí nhẹ nhàng hơn "thể cấm đoán" nhưng nó vẫn thể hiện một chỉ thị rõ ràng.
1. 危ないですから、ここに入らないでください。(Vì nguy hiểm nên xin đừng đi vào đây.)
2. 漢字のテストですから、辞書を見ないでください。(Vì là bài kiểm tra Hán tự nên vui lòng đừng xem từ điển.)