benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「な形容詞 + でした / じゃありませんでした」

Dùng để trần thuật về một trạng thái hoặc tính chất trong quá khứ. Dịch là "(Khi đó) đã..." hoặc "(Khi đó) đã không...".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:な形容詞 + でした / じゃありませんでした
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

きのうは 日曜日(にちようび)でしたが、わたしは (  )。

Lựa chọn

  1. ひまです
  2. ひまじゃありません
  3. ひまな
  4. ひまじゃありませんでした

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Thân tính từ đuôi な + でした (Quá khứ khẳng định) / じゃありませんでした (Quá khứ phủ định).

【Ý nghĩa】

Dùng để trần thuật về một trạng thái hoặc tính chất trong quá khứ. Dịch là "(Khi đó) đã..." hoặc "(Khi đó) đã không...".

【Phân biệt】

Câu hỏi này kiểm tra tính thống nhất về thì. Đầu câu có từ chỉ thời gian "kinou (hôm qua)", nên bắt buộc phải dùng thì quá khứ. Ngoài ra, cấu trúc "~ deshita ga" biểu thị sự ngược chiều (Tuy... nhưng), vế đầu nói "Tuy là Chủ Nhật", về mặt logic vế sau nên là "nhưng đã không rảnh (đã bận)", vì vậy chọn hình thức phủ định quá khứ "hima ja arimasen deshita".

【Ví dụ】

1. 去年の 試験は かんたんでした。(Kỳ thi năm ngoái đã rất dễ.)
2. 子どもの とき、スポーツが 好きじゃありませんでした。(Khi còn nhỏ tôi đã không thích thể thao.)

Điểm học tập

  • Xác định và chia thì quá khứ
  • Tính thống nhất logic trước và sau trợ từ nghịch tiếp 'ga'
  • Ghi nhớ cấu trúc dài của phủ định quá khứ tính từ đuôi な

FAQ

    • q: 'kirei' là tính từ đuôi い hay đuôi な?
    • a: Đây là một cái bẫy điển hình. Dù kết thúc bằng âm 'i' nhưng nó là 'tính từ đuôi な'. Thể quá khứ là 'kirei deshita', không phải 'kireikatta'.