Dùng để trần thuật về một trạng thái hoặc tính chất trong quá khứ. Dịch là "(Khi đó) đã..." hoặc "(Khi đó) đã không...".
きのうは 日曜日(にちようび)でしたが、わたしは ( )。
Đáp án đúng:4
Thân tính từ đuôi な + でした (Quá khứ khẳng định) / じゃありませんでした (Quá khứ phủ định).
Dùng để trần thuật về một trạng thái hoặc tính chất trong quá khứ. Dịch là "(Khi đó) đã..." hoặc "(Khi đó) đã không...".
Câu hỏi này kiểm tra tính thống nhất về thì. Đầu câu có từ chỉ thời gian "kinou (hôm qua)", nên bắt buộc phải dùng thì quá khứ. Ngoài ra, cấu trúc "~ deshita ga" biểu thị sự ngược chiều (Tuy... nhưng), vế đầu nói "Tuy là Chủ Nhật", về mặt logic vế sau nên là "nhưng đã không rảnh (đã bận)", vì vậy chọn hình thức phủ định quá khứ "hima ja arimasen deshita".
1. 去年の 試験は かんたんでした。(Kỳ thi năm ngoái đã rất dễ.)
2. 子どもの とき、スポーツが 好きじゃありませんでした。(Khi còn nhỏ tôi đã không thích thể thao.)