Đã... rồi. Biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc một trạng thái đã thay đổi.
「( ) ひるごはんを たべましたか。」「いいえ、まだです。」
Đáp án đúng:2
Phó từ, bổ nghĩa cho động từ thể quá khứ hoặc trạng thái.
Đã... rồi. Biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc một trạng thái đã thay đổi.
Trong kỳ thi N5, 「もう」 và 「まだ」 thường được kiểm tra cùng nhau như một cặp từ trái nghĩa. 1. 「もう」 + Động từ quá khứ, biểu thị "đã làm..."; 2. 「まだ」 + Động từ phủ định (hoặc mada desu), biểu thị "vẫn chưa...". Trong cấu trúc đối thoại của câu này, người trả lời nói "Không, vẫn chưa (いいえ、まだです)", điều này cho thấy người hỏi đang xác nhận xem hành động đã hoàn thành "rồi" hay chưa. Do đó, bắt buộc phải chọn 「もう」. Lựa chọn 3 (rất) và 4 (hoàn toàn không) không thể dẫn dắt câu hỏi xác nhận tiến độ hành động như thế này.
1. もう レポートを かきましたか。(Bạn đã viết xong báo cáo chưa?)
2. 荷物は もう とどきました。(Hành lý đã đến rồi.)