benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N5 「もらいます」

Biểu thị hành động "nhận được". Nhận một vật gì đó từ ai đó. Nhấn mạnh vào góc nhìn của "người nhận".

Cấp độ JLPT:N5
Mẫu ngữ pháp:もらいます
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わたしは 誕生日(たんじょうび)に 父(ちち)(  ) 時計(とけい)を もらいました。

Lựa chọn

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

[Người B] は [Người A] に/から [Vật] を もらいます

【Ý nghĩa】

Biểu thị hành động "nhận được". Nhận một vật gì đó từ ai đó. Nhấn mạnh vào góc nhìn của "người nhận".

【Phân biệt】

「もらいます」 có hướng ngược lại với 「あげます」. Khi biểu thị nguồn gốc (nhận từ ai), trợ từ có thể dùng 「に」 hoặc 「から」. Nếu nguồn gốc là một tổ chức (như trường học, công ty), thì chỉ có thể dùng 「から」. Trong câu hỏi này, chủ ngữ là "tôi (người nhận)", nguồn gốc là "bố", vì vậy dùng 「に」 hay 「から」 đều được. Trong các lựa chọn chỉ có 「に」, nên đó là đáp án đúng.

【Ví dụ】

1. 姉に セーターを もらいました。(Tôi đã nhận được áo len từ chị gái.)
2. わたしは 会社から お金を もらいます。(Tôi nhận tiền từ công ty.)

Điểm học tập

  • Nhận từ người khác (vật di chuyển vào trong)
  • Người tặng dùng 「に」 hoặc 「から」
  • Chủ ngữ là người nhận

FAQ

    • q: "に" và "から" khác nhau thế nào?
    • a: Về cơ bản là giống nhau, nhưng "から" nhấn mạnh hơn vào cảm giác di chuyển từ nguồn gốc và điểm bắt đầu.